Dịch

corton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cretondanh từSynonym of creton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cortonDạng gốc (base form)
  2. cortonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Corton Denhamdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST6322)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI