corton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cretondanh từSynonym of creton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cortonDạng gốc (base form)
- cortonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Corton Denhamdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST6322) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa