Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corticiferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sinh vỏ ở ngoài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing bark or bark-like structures.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
cortex
AI
1
Sinh vỏ ở ngoài
1
Sinh vỏ ở ngoài
1
Sinh vỏ ở ngoài