Dịch

corrugated iron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật liệu xây dựng bằng tấm sắt, thường được mạ kẽm, được ép thành các nếp gấpdanh từkhông đếm được (uncountable)An iron sheet building material, usually galvanised, which has been pressed into corrugations.

Cụm từ (phrase)

corrugated iron roof zincMái tôn kẽm

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI