Dịch

corrective shoe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Loại giày cứng, được thiết kế để định hình bàn chân của người mang theo hình dạng thông thườngdanh từ riêngA type of rigid shoe, designed to shape the wearer's foot into a regular shape.

AI