Dịch

corralito

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các biện pháp kinh tế được thực hiện ở Argentina vào cuối năm 2001 bởi Bộ trưởng Bộ Kinh tế Domingo Cavallo nhằm ngăn chặn tình trạng tháo chạy ngân hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The economic measures taken in Argentina at the end of 2001 by Minister of Economy Domingo Cavallo in order to stop a bank run.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacorralito

AI