Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coronoidectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bỏ mỏm coronoid của hàm dưới
danh từ
removal of the coronoid process of the mandible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coronoidectomy
Dạng gốc
(base form)
coronoidectom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
coronoid
+
-ectomy
AI
1
Loại bỏ mỏm coronoid của hàm dưới
1
Loại bỏ mỏm coronoid của hàm dưới
1
Loại bỏ mỏm coronoid của hàm dưới