Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coroniform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình dạng vương miện hoặc vương miện
tính từ
Having the form of a crown or coronet.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
corona
“crown”
Ví dụ
coroniform
pappus
AI
1
Có hình dạng vương miện hoặc vương miện
1
Có hình dạng vương miện hoặc vương miện
1
Có hình dạng vương miện hoặc vương miện