Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coronaled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mang một vành đai; đội vương miện hoặc đội vòng hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing a coronal; crowned or wreathed.
AI
1
Mang một vành đai
1
Mang một vành đai
1
Mang một vành đai