Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corollet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tràng hoa con (trong cụm hoa phức)
danh từ
A floret in an aggregate flower.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corollet
Dạng gốc
(base form)
corollet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
corolla
+
-et
Ví dụ
[…]
the
flat
part
of
the
corollet
in
ligulate
florets
AI
1
Tràng hoa con (trong cụm hoa phức)
1
Tràng hoa con (trong cụm hoa phức)
1
Tràng hoa con (trong cụm hoa phức)