Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cornrower
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người tết tóc thành bím ngô
danh từ
Someone who braids hair into cornrows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cornrower
Dạng gốc
(base form)
cornrower
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cornrow
+
-er
AI
1
Người tết tóc thành bím ngô
1
Người tết tóc thành bím ngô
1
Người tết tóc thành bím ngô