cornerpiece
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một phần của vật thể vừa với góc của nódanh từPart of an object that fits at its corner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornerpieceDạng gốc (base form)
- cornerpiecesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha