Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corneousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tài sản của giác mạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state or property of being corneous
Nguồn gốc
(etymology)
corneous
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tài sản của giác mạc
1
Trạng thái hoặc tài sản của giác mạc
1
Trạng thái hoặc tài sản của giác mạc