Dịch

cornelian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài bướm lycaenid thuộc chi Deudorixdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various lycaenid butterflies of the genus Deudorix.
  2. Anh đào Cornelian (trái cây)danh từThe cornelian cherry (fruit).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornelianDạng gốc (base form)
  2. corneliansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cornelian Baydanh từ riêngVùng ngoại ô của thành phố Hobart, Tasmania, Australia
cornelian cherrydanh từQuả giống quả anh đào của ngô, Cornus mas

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcorneline
  2. từ tiếng Latinh trung đạicornus

AI