cornelian
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các loài bướm lycaenid thuộc chi Deudorixdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various lycaenid butterflies of the genus Deudorix.
- Anh đào Cornelian (trái cây)danh từThe cornelian cherry (fruit).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornelianDạng gốc (base form)
- corneliansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cornelian Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của thành phố Hobart, Tasmania, Australia |
| cornelian cherrydanh từ | danh từ | Quả giống quả anh đào của ngô, Cornus mas |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcorneline
- từ tiếng Latinh trung đạicornus