Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corned-out
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị bỏ hoang vì đất cạn kiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abandoned due to depleted soil.
AI
1
Bị bỏ hoang vì đất cạn kiệt
1
Bị bỏ hoang vì đất cạn kiệt
1
Bị bỏ hoang vì đất cạn kiệt