Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corneal tattooing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với keratopigmentation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of keratopigmentation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
keratopigmentation
AI
1
Đồng nghĩa với keratopigmentation
1
Đồng nghĩa với keratopigmentation
1
Đồng nghĩa với keratopigmentation