corncob engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ máy bay piston hướng tâm nhiều hàng làm mát bằng không khídanh từAn air-cooled multi-row radial piston aircraft engine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corncob engineDạng gốc (base form)
- corncob enginesSố nhiều (plural)