Dịch

coremium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bó cuống bào tử đỉnh; cuống hạt đính; bó sợi nấmdanh từsynnema

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. coremiumDạng gốc (base form)
  2. coremia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc coremium

AI