coremium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bó cuống bào tử đỉnh; cuống hạt đính; bó sợi nấmdanh từsynnema
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coremiumDạng gốc (base form)
- coremia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.