Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coreid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các lỗi trong họ Coreidae
danh từ
Any bug in the family Coreidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coreid
Dạng gốc
(base form)
coreid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tip wilter
twig wilter
AI
1
Các lỗi trong họ Coreidae
1
Các lỗi trong họ Coreidae
1
Các lỗi trong họ Coreidae