Dịch

cordwainer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công nhân mặc đồ da dâydanh từđếm được (countable)A worker in cordwain leather.
  2. Tấm da từ Córdobadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A leather from Córdoba.
  3. Thành viên của Worshipful Company of Cordwainers, một công ty sản xuất trang phụcdanh từđếm được (countable)A member of the Worshipful Company of Cordwainers, a livery company.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cordwainerDạng gốc (base form)
  2. cordwainersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thợ đóng giày
  1. đếm được (countable)A shoemaker.

Họ từ (word family)

cùng gốc cordwainer

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicordewainer
  2. từ tiếng Anglo-Normancordewaner
  3. từ tiếng Pháp cổcordoan“(leather) of Cordova”

AI