cordwainer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công nhân mặc đồ da dâydanh từđếm được (countable)A worker in cordwain leather.
- Tấm da từ Córdobadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A leather from Córdoba.
- Thành viên của Worshipful Company of Cordwainers, một công ty sản xuất trang phụcdanh từđếm được (countable)A member of the Worshipful Company of Cordwainers, a livery company.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cordwainerDạng gốc (base form)
- cordwainersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thợ đóng giày
- đếm được (countable)A shoemaker.
Họ từ (word family)
cùng gốc cordwainerTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicordewainer
- từ tiếng Anglo-Normancordewaner
- từ tiếng Pháp cổcordoan“(leather) of Cordova”