Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cordiform uterus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tử cung hai sừng không hoàn chỉnh có vết lõm hình nêm nằm ở đáy tử cung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An incomplete uterus bicornis with a wedge-shaped depression located at the fundus.
AI
1
Tử cung hai sừng không hoàn chỉnh có vết lõm hình nêm nằm ở đáy tử cung
1
Tử cung hai sừng không hoàn chỉnh có vết lõm hình nêm nằm ở đáy tử cung
1
Tử cung hai sừng không hoàn chỉnh có vết lõm hình nêm nằm ở đáy tử cung