Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cordiform projection
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép chiếu bản đồ hình trái tim
danh từ
Heart-shaped map projections.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cordiform projection
Dạng gốc
(base form)
cordiform projection
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phép chiếu bản đồ hình trái tim
1
Phép chiếu bản đồ hình trái tim
1
Phép chiếu bản đồ hình trái tim