Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corderoite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất đẳng lượng-tetartoid có chứa clo, thủy ngân và lưu huỳnh
danh từ
An isometric-tetartoidal mineral containing chlorine, mercury, and sulfur.
AI
1
thủy ngân và lưu huỳnh
1
thủy ngân và lưu huỳnh
1
thủy ngân và lưu huỳnh