Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corallivorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn san hô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
coral-eating
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
corallivore
Nguồn gốc
(etymology)
coral
+
-vorous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coralívoro
giống đực
San hô
AI
1
Ăn san hô
1
Ăn san hô
1
Ăn san hô