Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coraco-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Quá trình coracoid
tiền tố
coracoid process
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
coracis
AI
1
Quá trình coracoid
1
Quá trình coracoid
1
Quá trình coracoid