Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
copulatee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mà một người giao hợp
danh từ
One with whom a copulator copulates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copulatee
Dạng gốc
(base form)
copulatee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
copulate
+
-ee
Ví dụ
But
if
you
have
a
copulator
,
you
also
have
to
have
a
copulatee
.
AI
1
Người mà một người giao hợp
1
Người mà một người giao hợp
1
Người mà một người giao hợp