Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copper sulfide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một họ các hợp chất hóa học và khoáng chất có công thức hóa học CuₓS_y
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A family of chemical compounds and minerals with the chemical formula CuₓS_y.
AI
1
Một họ các hợp chất hóa học và khoáng chất có công thức hóa học CuₓS_y
1
Một họ các hợp chất hóa học và khoáng chất có công thức hóa học CuₓS_y
1
Một họ các hợp chất hóa học và khoáng chất có công thức hóa học CuₓS_y