Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copper nose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mũi đỏ do nghiện rượu
danh từ
A red nose resulting from alcoholism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copper nose
Dạng gốc
(base form)
copper nose
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mũi đỏ do nghiện rượu
1
Mũi đỏ do nghiện rượu
1
Mũi đỏ do nghiện rượu