coping mechanism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với coping strategydanh từSynonym of coping strategy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coping mechanismDạng gốc (base form)
- coping mechanismsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .