Dịch

coping mechanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coping strategydanh từSynonym of coping strategy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coping mechanismDạng gốc (base form)
  2. coping mechanismsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI