Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copepodid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn ấu trùng sau ấu trùng của giáp xác chân kiếm
danh từ
The post-naupliar larval stage of a copepod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copepodid
Dạng gốc
(base form)
copepodid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giai đoạn ấu trùng sau ấu trùng của giáp xác chân kiếm
1
Giai đoạn ấu trùng sau ấu trùng của giáp xác chân kiếm
1
Giai đoạn ấu trùng sau ấu trùng của giáp xác chân kiếm