Dịch

coon's age

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thời gian rất dàidanh từkhông đếm được (uncountable)A very long time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coon's ageDạng gốc (base form)
  2. coon's agesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • coon's .
  • coon's .
  • Jarn Schnie coon's .

AI