coon's age
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một thời gian rất dàidanh từkhông đếm được (uncountable)A very long time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coon's ageDạng gốc (base form)
- coon's agesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- coon's .
- coon's .
- Jarn Schnie coon's .