coomb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹpdanh từAn old English measure of corn (e.g., wheat), equal to half a quarter or 4 bushels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coombDạng gốc (base form)
- coombsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Jacques-Coomb's Covedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
Ví dụ
- , , , , , ; .
- , .. .
Họ từ (word family)
cùng gốc coombNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*coumb
- từ tiếng Anh cổcumb“a vessel; a liquid measure”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kumb