Dịch

coolieism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của cu li (loại công nhân châu Á)danh từkhông đếm được (uncountable)The role or status of a coolie (type of Asian worker).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , .

AI