Dịch

conworlding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Engaging in the creation of a conworld; worldbuilding.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . .

Nguồn gốc (etymology)

AI