Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convergent series
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuỗi vô hạn có tổng một phần hội tụ
danh từ
An infinite series whose partial sums converge.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
divergent series
AI
1
Chuỗi vô hạn có tổng một phần hội tụ
1
Chuỗi vô hạn có tổng một phần hội tụ
1
Chuỗi vô hạn có tổng một phần hội tụ