Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convergent evolution
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiến hóa hội tụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A trait of evolution in which species independently develop similar properties.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
homomorphism
convergence
orthogenesis
AI
1
Tiến hóa hội tụ
1
Tiến hóa hội tụ
1
Tiến hóa hội tụ