Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convector
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Lò sưởi đối lưu
danh từ
A space heater that transfers heat by convection; a radiator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convector
Dạng gốc
(base form)
convector
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
convect
+
-or
AI
1
Lò sưởi đối lưu
1
Lò sưởi đối lưu
1
Lò sưởi đối lưu