Dịch

conurbia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các khu đô thị được thể hiện hoặc gói gọn bởi những phẩm chất hoặc đặc điểm điển hình của chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conurbations as represented or encapsulated by their typical qualities or characteristics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conurbiaDạng gốc (base form)
  2. conurbiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1 16 , Kanto-Kansai .
  • , urbias, , .

AI