Dịch

contrectation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giai đoạn đầu của hành vi tình dục liên quan đến sự tiếp xúc bằng tay và sự cương cứng; màn dạo đầu tình dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The initial stage of the sexual act involving manual contact and tumescence; sexual foreplay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrectationDạng gốc (base form)
  2. contrectationsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự chạm vào hoặc xử lý
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự chạm vào hoặc xử lý; thao tácA touching or handling; manipulation.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcontrectātio

Ví dụ

  • . . , . ., , ...
  • , . .

AI