Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contraversive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rẽ sang hướng khác
tính từ
turning in the other direction
Họ từ
(word family)
cùng gốc
contraversive
contraversive
ly
Theo cách hoặc hướng trái ngược nhau
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
contraversion
AI
1
Rẽ sang hướng khác
1
Rẽ sang hướng khác
1
Rẽ sang hướng khác