contrariness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất trái lại, tính chất ngược lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being contrary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contrarinessDạng gốc (base form)
- contrarinessesSố nhiều (plural)