Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contractibleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem contract
danh từ
không đếm được
(uncountable)
contractibility
Nguồn gốc
(etymology)
contractible
+
-ness
AI
1
Xem contract
1
Xem contract
1
Xem contract