Dịch

contortionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với contortiondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of contortion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , : .
  • , […]

AI