Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
contortionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với contortion
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of contortion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
contortion
Nguồn gốc
(etymology)
contortion
+
-ism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
contortionist
Ví dụ
On
days
at
Shea
Stadium
last
season
when
he
did
not
pitch
,
Mike
Pelfrey
retreated
to
the
clubhouse
to
show
off
his
hidden
talent
:
contortionism
.
Because
most
stretching
exercises
involve
no
amazing
feat
of
contortionism
,
they
can
be
performed
by
anyone
[…]
AI
1
Đồng nghĩa với contortion
1
Đồng nghĩa với contortion
1
Đồng nghĩa với contortion