Dịch

continuation school

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường học cung cấp giáo dục bổ sung cho những người trẻ trước đây đã nghỉ học để đi làmdanh từA school offering additional education to young people who have previously left school in order to work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continuation schoolDạng gốc (base form)
  2. continuation schoolsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ' […]

AI