Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contemplationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học thuyết về chiêm niệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A doctrine of contemplation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
contemplationist
Nguồn gốc
(etymology)
contemplation
+
-ism
AI
1
Học thuyết về chiêm niệm
1
Học thuyết về chiêm niệm
1
Học thuyết về chiêm niệm