Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consumptiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mắc bệnh lao phổi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being consumptive.
Nguồn gốc
(etymology)
consumptive
+
-ness
AI
1
Sự mắc bệnh lao phổi
1
Sự mắc bệnh lao phổi
1
Sự mắc bệnh lao phổi