Dịch

consubstantiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đồng thể chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being consubstantial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consubstantialityDạng gốc (base form)
  2. consubstantialitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI