consubstantiality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đồng thể chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being consubstantial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consubstantialityDạng gốc (base form)
- consubstantialitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha