Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consubstantialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng bản chất luận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The doctrine of consubstantiation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
consubstantialist
Nguồn gốc
(etymology)
consubstantial
+
-ism
AI
1
Đồng bản chất luận
1
Đồng bản chất luận
1
Đồng bản chất luận