constraining
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động bị hạn chếdanh từThe act by which something is constrained.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constrainingDạng gốc (base form)
- constrainingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc constrainingVí dụ
- ( , ) , .Ngược lại với việc định hình và hạn chế danh tính của con người trong mạng lưới xã hội–kỹ thuật, ở đây ta thấy sự mở rộng của danh tính.