Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
constitutive ablation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu hiện gen dẫn đến chết tế bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A gene expression that results in cell death.
AI
1
Biểu hiện gen dẫn đến chết tế bào
1
Biểu hiện gen dẫn đến chết tế bào
1
Biểu hiện gen dẫn đến chết tế bào