Dịch

conspiratrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ chủ mưudanh từA female conspirator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. conspiratrixDạng gốc (base form)
  2. conspiratrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ , , ! !” , . / “, ,” .
  • “, , — , , . wasn’t , !” .

AI