conspiratrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ chủ mưudanh từA female conspirator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- conspiratrixDạng gốc (base form)
- conspiratrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ , , ! !” , . / “, ,” .
- “, , — , , . wasn’t , !” .